magic lantern

/'mædʤik'læntən/
Học thuật
Thân thiện
magic lantern

A magician uses a magic lantern to project images on a wall.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đèn chiếu (lịch sử): Một thiết bị quang học cổ, tiền thân của máy chiếu hiện đại, sử dụng một nguồn sáng (như ngọn lửa nến hoặc đèn dầu) một hệ thống thấu kính để phóng to chiếu hình ảnh được vẽ trên tấm kính trong suốt lên tường hoặc màn hình.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The magic lantern was a popular form of entertainment in the 19th century. (Đèn chiếu một hình thức giải trí phổ biến vào thế kỷ 19.)
    • He collected antique slides for his magic lantern. (Anh ấy sưu tầm các tấm kính vẽ cổ cho chiếc đèn chiếu của mình.)
    • Before cinema, people told stories with magic lantern shows. (Trước khi điện ảnh, người ta kể chuyện bằng những buổi trình chiếu đèn chiếu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "magic lantern show": buổi biểu diễn, trình chiếu bằng đèn chiếu.
    • The museum hosted a magic lantern show depicting historical events. (Bảo tàng tổ chức một buổi trình chiếu đèn chiếu mô tả các sự kiện lịch sử.)
Biến thể từ gần giống
  • Slide projector (n): máy chiếu phim dương bản, thiết bị kế thừa phát triển từ "magic lantern".
  • Projector (n): máy chiếu nói chung.
  • Lantern slide (n): tấm kính vẽ hình dùng cho đèn chiếu.
Từ đồng nghĩa
  • Optical lantern: đèn chiếu quang học (cách gọi khác cùng thời).
  • Phantasmagoria lantern: đèn chiếu ảo ảnh (một loại đèn chiếu đặc biệt tạo hiệu ứng kinh dị).
Lưu ý
  • "Magic lantern" một thuật ngữ lịch sử cho một thiết bị cụ thể. Ngày nay, người ta thường dùng từ "projector" (máy chiếu) cho các thiết bị hiện đại.
  • Cụm từ này không nên hiểu theo nghĩa đen "chiếc đèn lồng ma thuật" tên gọi cố định của một phát minh.
magic lantern

A magician uses a magic lantern to project images on a wall.

danh từ
  1. đèn chiếu